弁当男子 [Biện Đương Nam Tử]
べんとうだんし
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
người đàn ông tự làm bữa trưa mang đi làm
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
người đàn ông tự làm bữa trưa mang đi làm