弁当持参 [Biện Đương Trì Tam]

べんとうじさん

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

mang theo cơm hộp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今週こんしゅう弁当べんとう持参じさんする。
Tuần này tôi sẽ mang cơm trưa đến.