Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弁座
[Biện Tọa]
べんざ
🔊
Danh từ chung
ghế van
Hán tự
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi