Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
弁事
[Biện Sự]
辨事
[Biện Sự]
べんじ
🔊
Danh từ chung
công việc văn thư
Hán tự
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
事
Sự
sự việc; lý do
辨
Biện
phân biệt; xử lý; phân biệt