建設族 [Kiến Thiết Tộc]
けんせつぞく
Danh từ chung
nhóm chính trị gia ủng hộ lợi ích xây dựng
nhóm xây dựng
Danh từ chung
nhóm chính trị gia ủng hộ lợi ích xây dựng
nhóm xây dựng