建設工事保険 [Kiến Thiết Công Sự Bảo Hiểm]
けんせつこうじほけん
Danh từ chung
bảo hiểm rủi ro xây dựng; bảo hiểm xây dựng
Danh từ chung
bảo hiểm rủi ro xây dựng; bảo hiểm xây dựng