建設工事 [Kiến Thiết Công Sự]

けんせつこうじ

Danh từ chung

công trình xây dựng

JP: 建設けんせつ工事こうじだいいち段階だんかいわった。

VI: Giai đoạn đầu của công trình xây dựng đã hoàn thành.