建設地 [Kiến Thiết Địa]

けんせつち

Danh từ chung

công trường xây dựng

JP: あたらしい学校がっこう建設けんせつについては論争ろんそうがあった。

VI: Đã có tranh cãi về vị trí xây dựng trường học mới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その遊園ゆうえん建設けんせつするのに10年じゅうねんかかった。
Mất 10 năm để xây dựng công viên giải trí đó.