建築資材 [Kiến Trúc Tư Tài]

けんちくしざい

Danh từ chung

vật liệu xây dựng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

建築けんちく資材しざいいまたかい。
Giá vật liệu xây dựng đang cao.