建築現場 [Kiến Trúc Hiện Trường]

けんちくげんば

Danh từ chung

công trường xây dựng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

建築けんちく現場げんばではつねにヘルメットをかぶらなければいけません。
Trên công trường xây dựng, bạn luôn phải đội mũ bảo hiểm.

Hán tự

Từ liên quan đến 建築現場