建築業者 [Kiến Trúc Nghiệp Giả]

けんちくぎょうしゃ

Danh từ chung

nhà thầu xây dựng

JP: ブラウン建築けんちく業者ぎょうしゃあたらしいいえてる契約けいやくをした。

VI: Ông Brown đã ký hợp đồng với một nhà thầu xây dựng để xây dựng ngôi nhà mới.