建築条件付土地 [Kiến Trúc Điêu Kiện Phó Thổ Địa]

建築条件付き土地 [Kiến Trúc Điêu Kiện Phó Thổ Địa]

けんちくじょうけんつきとち

Danh từ chung

đất bán kèm điều kiện xây dựng