Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
建築条件
[Kiến Trúc Điêu Kiện]
けんちくじょうけん
🔊
Danh từ chung
điều kiện xây dựng
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
条
Điêu
điều khoản
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục