建築主事 [Kiến Trúc Chủ Sự]
けんちくしゅじ
Danh từ chung
cán bộ xây dựng (chịu trách nhiệm cấp chứng nhận xây dựng, v.v.)
Danh từ chung
cán bộ xây dựng (chịu trách nhiệm cấp chứng nhận xây dựng, v.v.)