Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
建前主義
[Kiến Tiền Chủ Nghĩa]
たてまえしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa hình thức
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
前
Tiền
phía trước; trước
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa