建ぺい率 [Kiến Suất]

建蔽率 [Kiến Tế Suất]

建坪率 [Kiến Bình Suất]

けんぺいりつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

tỷ lệ xây dựng trên đất