建て [Kiến]
建 [Kiến]
たて
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tốDanh từ dùng như tiền tố
hợp đồng
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tốDanh từ dùng như tiền tố
hợp đồng