建て売り [Kiến Mại]
建売り [Kiến Mại]
建売 [Kiến Mại]
たてうり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xây dựng và bán nhà sẵn