廷吏 [Đình Lại]
ていり
Danh từ chung
người hầu tòa; thư ký tòa án; nhân viên tòa án; người dẫn dắt
Danh từ chung
người hầu tòa; thư ký tòa án; nhân viên tòa án; người dẫn dắt