Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廷内
[Đình Nội]
ていない
🔊
Danh từ chung
bên trong tòa án
Hán tự
廷
Đình
tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình