Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廷丁
[Đình Đinh]
ていてい
🔊
Danh từ chung
người hầu tòa
Hán tự
廷
Đình
tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4