延着 [Duyên Khán]
えんちゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đến muộn
JP: 悪天候のため飛行機は延着した。
VI: Do thời tiết xấu, máy bay đã bị chậm trễ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
天気が悪くて飛行機が延着した。
Máy bay bị trễ do thời tiết xấu.
大雪のために、列車は延着した。
Vì tuyết rơi dày, tàu đã bị trễ.
悪天候のため飛行機は3時間延着した。
Do thời tiết xấu, máy bay đã bị chậm 3 giờ.