延発 [Duyên Phát]
えんぱつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hoãn khởi hành
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hoãn khởi hành