Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
延喜
[Duyên Hỉ]
えんぎ
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Engi (901.7.15-923.4.11)
Hán tự
延
Duyên
kéo dài; duỗi
喜
Hỉ
vui mừng