Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
延命草
[Duyên Mệnh Thảo]
えんめいそう
🔊
Danh từ chung
cây plectranthus
Hán tự
延
Duyên
kéo dài; duỗi
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo