Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
延べ受講者数
[Duyên Thụ Giảng Giả Số]
のべじゅこうしゃすう
🔊
Danh từ chung
tổng số học viên
Hán tự
延
Duyên
kéo dài; duỗi
受
Thụ
nhận; trải qua
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
者
Giả
người
数
Số
số; sức mạnh