Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃語
[Phế Ngữ]
はいご
🔊
Danh từ chung
từ ngữ lỗi thời
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ