Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃線
[Phế Tuyến]
はいせん
🔊
Danh từ chung
đường sắt bị bỏ hoang
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
線
Tuyến
đường; tuyến