廃統合 [Phế Thống Hợp]
はいとうごう
Danh từ chung
📝 từ 廃合 và 統合
hợp nhất (đặc biệt là thị trường); tái cơ cấu
Danh từ chung
📝 từ 廃合 và 統合
hợp nhất (đặc biệt là thị trường); tái cơ cấu