Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃盤
[Phế Bàn]
はいばん
🔊
Danh từ chung
đĩa nhạc không còn in
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc