廃港 [Phế Cảng]
はいこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đóng cửa cảng hoặc sân bay (vĩnh viễn); cảng bị đóng cửa; sân bay bị bỏ hoang