廃止予定 [Phế Chỉ Dữ Định]

はいしよてい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

sắp lỗi thời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの学校がっこう制服せいふく廃止はいしする予定よていだ。
Ngôi trường đó dự định bỏ quy định mặc đồng phục.