廃棄処分 [Phế Khí Xứ Phân]

はいきしょぶん

Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

xử lý; loại bỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その廃棄はいきぶつはどこに処分しょぶんしたらいいのか。
Chất thải đó nên được xử lý ở đâu?