Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃帝
[Phế Đế]
はいてい
🔊
Danh từ chung
hoàng đế bị phế truất
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa