廃寺 [Phế Tự]
はいじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chùa đổ nát; chùa bị bỏ hoang; tàn tích chùa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đóng cửa chùa