廃学 [Phế Học]

はいがく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bỏ học; nghỉ học

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đóng cửa trường học; trường học không còn hoạt động