廃園 [Phế Viên]
廃苑 [Phế Uyển]
はいえん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
vườn bị bỏ hoang
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đóng cửa (vườn thú, nhà trẻ, v.v.)