廃合 [Phế Hợp]
はいごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bãi bỏ và hợp nhất
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bãi bỏ và hợp nhất