Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃刀令
[Phế Đao Lệnh]
はいとうれい
🔊
Danh từ chung
lệnh cấm kiếm
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
刀
Đao
kiếm; đao; dao
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt