Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
廃仏
[Phế Phật]
はいぶつ
🔊
Danh từ chung
bài trừ Phật giáo
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp