康暦 [Khang Lịch]
こうりゃく
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Kōryaku (Triều đình Bắc; 22/3/1379-24/2/1381)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Kōryaku (Triều đình Bắc; 22/3/1379-24/2/1381)