Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
庶民劇
[Thứ Dân Kịch]
しょみんげき
🔊
Danh từ chung
kịch về người bình dân
Hán tự
庶
Thứ
thường dân; tất cả
民
Dân
dân; quốc gia
劇
Kịch
kịch; vở kịch