Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
庭訓
[Đình Huấn]
ていきん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giáo dục tại nhà
Hán tự
庭
Đình
sân; vườn; sân
訓
Huấn
hướng dẫn; cách đọc chữ Nhật; giải thích; đọc