庭番 [Đình Phiên]
にわばん
Danh từ chung
người trông vườn
Danh từ chung
người bảo vệ vườn
🔗 御庭番
Danh từ chung
người trông vườn
Danh từ chung
người bảo vệ vườn
🔗 御庭番