庭掃除 [Đình Tảo Trừ]

にわそうじ

Danh từ chung

dọn dẹp vườn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはちょうどにわ掃除そうじをしていました。
Anh ấy đang dọn dẹp vườn.