庭の訓 [Đình Huấn]
庭の訓え [Đình Huấn]
にわのおしえ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giáo dục tại nhà
🔗 庭訓
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giáo dục tại nhà
🔗 庭訓