Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
座高
[Tọa Cao]
坐高
[Tọa Cao]
ざこう
🔊
Danh từ chung
chiều cao khi ngồi
Hán tự
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
高
Cao
cao; đắt
坐
Tọa
ngồi