Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
座金
[Tọa Kim]
ざがね
🔊
Danh từ chung
vòng đệm kim loại
Hán tự
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
金
Kim
vàng