座視 [Tọa Thị]
坐視 [Tọa Thị]
ざし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đứng nhìn mà không can thiệp