Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
座薬
[Tọa Dược]
坐薬
[Tọa Dược]
ざやく
🔊
Danh từ chung
thuốc đặt hậu môn
Hán tự
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
薬
Dược
thuốc; hóa chất
坐
Tọa
ngồi